辈子
—
Gợi nhớ
Từ "辈子" (bèizi) mang nghĩa "đời, cả đời", kết hợp bởi 辈 (bèi - bối): "Thế hệ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辈: Những cỗ xe (车) xếp thành hai hàng đối xứng (非) nối đuôi nhau tiến bước như các thế hệ, tầng lớp nối tiếp đời này sang đời khác (辈). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辈子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đời, cả đời
Ví dụ (3)
我这一辈子都不会忘记你的帮助。
Cả đời này tôi cũng không bao giờ quên sự giúp đỡ của bạn.
I will never forget your help for the rest of my life.
他希望能做一辈子有意义的事。
Anh ấy hy vọng có thể làm những việc có ý nghĩa cả đời.
He hopes to do meaningful things all his life.
下辈子我们还要做朋友。
Kiếp sau chúng ta vẫn muốn làm bạn nhé.
Let's be friends again in our next life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây