茶馆
—
Gợi nhớ
Từ "茶馆" (cháguǎn) mang nghĩa "quán trà, tiệm trà", kết hợp bởi 茶 (chá - trà): "trà" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茶馆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán trà, tiệm trà
Ví dụ (3)
周末我们喜欢去茶馆喝茶聊天。
Cuối tuần chúng tôi thích đi quán trà để uống trà tán gẫu.
On weekends, we like to go to the teahouse to drink tea and chat.
这家老字号茶馆每天都座无虚席。
Quán trà lâu đời này ngày nào cũng không còn chỗ trống.
This time-honored teahouse is packed every single day.
茶馆里飘着淡淡的茉莉花茶香。
Trong quán trà thoang thoảng hương trà hoa lài nhè nhẹ.
A faint scent of jasmine tea wafts through the teahouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây