浴衣
—
Gợi nhớ
Từ "浴衣" (yùyī) mang nghĩa "Áo tắm, áo choàng tắm", kết hợp bởi 浴 (yù - dục): "tắm" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浴衣
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo tắm, áo choàng tắm
Ví dụ (3)
酒店在浴室里为客人准备了两件柔软的纯棉浴衣。
Khách sạn đã chuẩn bị sẵn hai chiếc áo choàng tắm cotton mềm mại trong phòng tắm cho khách hàng.
The hotel prepared two soft pure cotton bathrobes for guests in the bathroom.
日本人在夏季祭典上通常会穿传统的棉布浴衣。
Người Nhật thường mặc áo Yukata bằng vải cotton truyền thống tại các lễ hội mùa hè.
Japanese people usually wear traditional cotton yukata at summer festivals.
这种华夫格织法的浴衣吸水性能非常好。
Loại áo choàng tắm dệt vân tổ ong này có tính năng thấm hút nước cực tốt.
This waffle-weave bathrobe has excellent water absorption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây