衬裤
—
Gợi nhớ
Từ "衬裤" (chènkù) mang nghĩa "Quần lót nam, quần mặc trong", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衬裤
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần lót nam, quần mặc trong
Ví dụ (3)
北方的冬天非常寒冷,出行时建议在牛仔裤里面穿一条保暖衬裤。
Mùa đông ở phương Bắc vô cùng lạnh giá, khuyên bạn nên mặc một chiếc quần lót giữ ấm bên trong quần jeans khi ra ngoài.
Winter in the north is very cold, so it is advisable to wear thermal long johns under your jeans when going out.
纯棉透气的男士衬裤在淘宝的内衣专区销售量一直居高不下。
Các mẫu quần lót nam chất liệu cotton thoáng khí có doanh số bán ra luôn giữ mức rất cao tại phân khu đồ lót của Taobao.
Breathable pure cotton men's underpants have consistently maintained high sales volume in Taobao's underwear section.
购买衬裤时,弹力橡筋的松紧度是影响穿着舒适度的关键指标。
Khi mua quần lót, độ co giãn của dây chun lưng là chỉ số then chốt ảnh hưởng đến sự thoải mái khi mặc.
When buying underpants, the tightness of the elastic waistband is a key indicator affecting wearing comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây