端子
—
Gợi nhớ
Từ "端子" (duānzǐ) mang nghĩa "Đầu nối / Cọc đấu dây", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端子
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu nối / Cọc đấu dây
Ví dụ (3)
线束组装时,需要使用压线钳将金属接线端子牢固压接在剥去绝缘层的导线铜丝端头。
Khi lắp ráp bó dây, cần sử dụng kìm bấm cos ép chặt đầu cos tiếp điểm kim loại vào đầu sợi dây đồng đã tuốt lớp cách điện.
During wiring harness assembly, a crimping tool must be used to firmly crimp the metal terminal onto the stripped copper wire end.
如果冷压端子压接强度不够,在大电流负载中使用时容易脱落或因接触过热烧毁。
Nếu đầu cos bấm nguội có độ ép chặt không đủ, khi dùng ở tải dòng điện lớn sẽ dễ bị tuột rơi hoặc sinh nhiệt cháy hỏng do tiếp xúc kém.
If the crimping strength of a cold-pressed terminal is insufficient, it may easily come loose or burn out due to overheating from poor contact under high-current loads.
这排接线端子外包有一层透明耐温绝缘保护套管,以防止误触引发两极短路故障。
Hàng cầu đấu dây này được bọc ngoài bằng một ống nhựa cách điện cách nhiệt trong suốt để ngăn chạm chập hai cực khi sơ ý chạm tay.
This row of terminal blocks is covered with a transparent, heat-resistant insulating protective sleeve to prevent accidental contact from causing a short circuit between the two poles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây