继电器
—
Gợi nhớ
Từ "继电器" (jìdiànqì) mang nghĩa "Rơ-le", kết hợp bởi 继 (jì - kế): "Tiếp tục" + 电 (diàn - điện): "điện" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 继电器
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rơ-le
Ví dụ (3)
我们用单片机的低压引脚驱动三极管,进而控制十二伏继电器的线圈通电吸合。
Chúng ta dùng chân điện áp thấp của vi điều khiển lái transistor, từ đó điều khiển cuộn dây rơ le 12 V thông điện đóng tiếp điểm.
We use the low-voltage pin of a microcontroller to drive a transistor, which in turn energizes and pulls in the coil of a 12V relay.
固态继电器相比于电磁式继电器,具有无机械火花、寿命长和开关速度快等显著优势。
Rơ le bán dẫn (SSR) so với rơ le điện từ thông thường có ưu điểm không phát tia lửa cơ khí, tuổi thọ cao và tốc độ đóng ngắt cực nhanh.
Compared with electromagnetic relays, solid-state relays offer significant advantages such as no mechanical sparking, a long lifespan, and fast switching speeds.
继电器的常开触点和常闭触点在控制柜电路的互锁设计中被广泛应用。
Tiếp điểm thường mở (NO) và tiếp điểm thường đóng (NC) của rơ le được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế khóa lẫn mạch tủ điều khiển.
The normally open (NO) and normally closed (NC) contacts of relays are widely used in interlock designs for control cabinet circuits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây