重构
—
Gợi nhớ
Từ "重构" (chónggòu) mang nghĩa "Tái cấu trúc code (Refactor)", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重构
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tái cấu trúc code (Refactor)
Ví dụ (2)
代码在经历了多次迭代后变得难以维护,我们迫切需要对其进行重构。
Mã nguồn sau khi trải qua nhiều lần cập nhật lặp lại đã trở nên khó bảo trì, chúng tôi cần cấp bách tiến hành tái cấu trúc nó.
After going through multiple iterations, the code has become difficult to maintain, and we urgently need to refactor it.
重构代码时应当编写完善的单元测试,以防引入新的缺陷。
Khi tái cấu trúc mã nguồn nên viết các ca kiểm thử đơn vị hoàn thiện để đề phòng phát sinh lỗi mới.
Comprehensive unit tests should be written when refactoring code to prevent introducing new bugs.
2
danh từ
Nghĩa:Tái cấu trúc code (Refactor)
Ví dụ (1)
这次大规模重构显著提高了服务器处理数据的并发性能。
Lần tái cấu trúc quy mô lớn này đã nâng cao rõ rệt hiệu năng xử lý dữ liệu đồng thời của máy chủ.
This large-scale refactoring significantly improved the server's concurrency performance in data processing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây