ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
批号
pīhào
Số lô
Hán việt: phê hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "批号" (pīhào) mang nghĩa "Số lô", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

批号
pīhào
Số lô
批
pī • phê
Lô
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Số lô
Ví dụ (3)
xiāoshòubù销售部zhèngzài正在quèrèn确认pīhào批号。
Phòng bán hàng đang xác nhận số lô.
The sales department is confirming the batch number.
pīhào批号huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单jìndù进度。
Số lô sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
The batch number will affect order progress.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供pīhào批号。
Khách hàng yêu cầu cung cấp số lô.
The client requested the batch number.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây