批号
—
Gợi nhớ
Từ "批号" (pīhào) mang nghĩa "Số lô", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 批号
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số lô
Ví dụ (3)
销售部正在确认批号。
Phòng bán hàng đang xác nhận số lô.
The sales department is confirming the batch number.
批号会影响订单进度。
Số lô sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
The batch number will affect order progress.
客户要求提供批号。
Khách hàng yêu cầu cung cấp số lô.
The client requested the batch number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây