ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出库
chūkù
xuất kho
Hán việt: xuất khố
—

Gợi nhớ

Từ "出库" (chūkù) mang nghĩa "xuất kho", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).

Thành phần cấu tạo

出库
chūkù
xuất kho
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xuất kho
Ví dụ (3)
huòwù货物míngtiān明天chūkù出库。
Hàng hóa ngày mai xuất kho.
The goods will be dispatched from the warehouse tomorrow.
chūkù出库jìlù记录yào要bǎocún保存。
Ghi chép xuất kho phải được lưu giữ.
Outbound warehouse records must be saved.
cāngkù仓库àn按dìngdān订单ānpái安排chūkù出库。
Kho sắp xếp xuất kho theo đơn hàng.
The warehouse arranges outbound shipments according to orders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây