ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蚂蚁
mǎyǐ
con kiến
Hán việt: mã nghĩ
—

Gợi nhớ

Từ "蚂蚁" (mǎyǐ) mang nghĩa "con kiến", kết hợp bởi 蚂 (mǎ - mã): "Con kiến" + 蚁 (yǐ - nghĩ): "Kiến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) nhưng bò nhanh và bền bỉ như ngựa (马) tha mồi về tổ chính là con kiến (蚂). • Chữ 蚁: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) nhưng sống vô cùng đoàn kết và giàu tình nghĩa (义) trong cùng một tổ chính là đàn kiến (蚁).

Thành phần cấu tạo

蚂蚁
mǎyǐ
con kiến
蚂
mǎ • mã
Con kiến
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh / âm đọc (bên phải)
蚁
yǐ • nghĩ
Kiến
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
义
Nghĩa
Nghĩa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con kiến
Ví dụ (3)
dì地shàng上yǒu有yì一pái排mǎyǐ蚂蚁。
Trên mặt đất có một hàng kiến.
There is a line of ants on the ground.
mǎyǐ蚂蚁zhèngzài正在bān搬shíwù食物。
Kiến đang vận chuyển thức ăn.
The ants are carrying food.
háizi孩子dūnxià蹲下láikàn来看mǎyǐ蚂蚁。
Đứa trẻ ngồi xổm xuống xem kiến.
The child squatted down to watch the ants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây