蚂蚁
—
Gợi nhớ
Từ "蚂蚁" (mǎyǐ) mang nghĩa "con kiến", kết hợp bởi 蚂 (mǎ - mã): "Con kiến" + 蚁 (yǐ - nghĩ): "Kiến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) nhưng bò nhanh và bền bỉ như ngựa (马) tha mồi về tổ chính là con kiến (蚂). • Chữ 蚁: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) nhưng sống vô cùng đoàn kết và giàu tình nghĩa (义) trong cùng một tổ chính là đàn kiến (蚁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蚂蚁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con kiến
Ví dụ (3)
地上有一排蚂蚁。
Trên mặt đất có một hàng kiến.
There is a line of ants on the ground.
蚂蚁正在搬食物。
Kiến đang vận chuyển thức ăn.
The ants are carrying food.
孩子蹲下来看蚂蚁。
Đứa trẻ ngồi xổm xuống xem kiến.
The child squatted down to watch the ants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây