屡屡
—
Gợi nhớ
Từ "屡屡" (lǚlǚ) mang nghĩa "liên tiếp, nhiều lần", kết hợp bởi 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại" + 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡). • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 屡屡
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liên tiếp, nhiều lần
Ví dụ (3)
他屡屡犯同样的错误。
Anh ấy liên tiếp phạm cùng một lỗi.
He repeatedly makes the same mistake.
球队屡屡错过机会。
Đội bóng nhiều lần bỏ lỡ cơ hội.
The team repeatedly missed opportunities.
这个问题屡屡被提到。
Vấn đề này nhiều lần được nhắc đến.
This issue has been brought up repeatedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây