ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
屡屡
lǚlǚ
liên tiếp, nhiều lần
Hán việt: lũ lũ
—

Gợi nhớ

Từ "屡屡" (lǚlǚ) mang nghĩa "liên tiếp, nhiều lần", kết hợp bởi 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại" + 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡). • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡).

Thành phần cấu tạo

屡屡
lǚlǚ
liên tiếp, nhiều lần
屡
lǚ • lũ
Lặp đi lặp lại
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên trong)
屡
lǚ • lũ
Lặp đi lặp lại
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:liên tiếp, nhiều lần
Ví dụ (3)
tā他lǚlǚ屡屡fàn犯tóngyàng同样de的cuòwù错误。
Anh ấy liên tiếp phạm cùng một lỗi.
He repeatedly makes the same mistake.
qiúduì球队lǚlǚ屡屡cuòguò错过jīhuì机会。
Đội bóng nhiều lần bỏ lỡ cơ hội.
The team repeatedly missed opportunities.
zhè这gè个wèntí问题lǚlǚ屡屡bèi被tídào提到。
Vấn đề này nhiều lần được nhắc đến.
This issue has been brought up repeatedly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây