恰恰
—
Gợi nhớ
Từ "恰恰" (qiàqià) mang nghĩa "đúng là, vừa khéo, chính xác là", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 恰 (qià - cáp): "Đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恰恰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đúng là, vừa khéo, chính xác là
Ví dụ (3)
问题恰恰出在这里。
Vấn đề đúng là nằm ở đây.
The problem lies right here.
他恰恰最了解情况。
Anh ấy chính xác là người hiểu rõ tình hình nhất.
He happens to know the situation best.
这个选择恰恰证明了他的勇气。
Lựa chọn này đúng là chứng minh lòng dũng cảm của anh ấy.
This choice precisely proved his courage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây