简介
—
Gợi nhớ
Từ "简介" (jiǎnjiè) mang nghĩa "giới thiệu tóm tắt, phần giới thiệu", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 简介
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giới thiệu tóm tắt, phần giới thiệu
Ví dụ (3)
请先阅读课程简介。
Hãy đọc phần giới thiệu tóm tắt của khóa học trước.
Please read the course introduction first.
网站上有公司简介。
Trên trang web có phần giới thiệu công ty.
There is a company profile on the website.
这份简介写得很清楚。
Phần giới thiệu tóm tắt này viết rất rõ.
This brief introduction is written very clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây