不怎么
—
Gợi nhớ
Từ "不怎么" (bùzěnme) mang nghĩa "không mấy, không lắm", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 怎 (zěn - chẩm): "làm sao" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 怎: Trong lòng (心) chợt nảy sinh (乍) một điều băn khoăn chưa rõ nguyên cớ khiến ta phải tự hỏi tại sao, làm sao, thế nào (怎). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không mấy, không lắm
Ví dụ (3)
我不怎么喜欢甜食。
Tôi không mấy thích đồ ngọt.
I don't really like sweets.
他今天不怎么高兴。
Hôm nay anh ấy không vui lắm.
He is not very happy today.
这家店不怎么便宜。
Cửa hàng này không rẻ lắm.
This shop is not very cheap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây