ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有限
yǒuxiàn
có hạn
Hán việt: hữu hạn
—

Gợi nhớ

Từ "有限" (yǒuxiàn) mang nghĩa "có hạn", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.

Thành phần cấu tạo

有限
yǒuxiàn
có hạn
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:có hạn
Ví dụ (3)
wǒmen我们de的shíjiān时间yǒuxiàn有限。
Thời gian của chúng tôi có hạn.
Our time is limited.
fángjiān房间shùliàng数量yǒuxiàn有限,qǐng请tíqián提前yùdìng预订。
Số lượng phòng có hạn, hãy đặt trước.
The number of rooms is limited, so please book in advance.
tā他de的jīngyàn经验hái还hěn很yǒuxiàn有限。
Kinh nghiệm của anh ấy còn rất hạn chế.
His experience is still very limited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây