ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分之
fēnzhī
phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)
Hán việt: phân chi
—

Gợi nhớ

Từ "分之" (fēnzhī) mang nghĩa "phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).

Thành phần cấu tạo

分之
fēnzhī
phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)
Ví dụ (3)
sānfēnzhīyī三分之一de的xuésheng学生xuǎnzé选择le了zhè这gè个dá'àn答案。
Một phần ba học sinh chọn đáp án này.
One-third of the students chose this answer.
zhè这xiàng项fèiyòng费用zhàn占yùsuàn预算de的wǔ五fēn分zhīyī之一。
Chi phí này chiếm một phần năm ngân sách.
This expense accounts for one-fifth of the budget.
quán全bān班yǒu有sì四fēn分zhī之sān三de的rén人tōngguò通过le了kǎoshì考试。
Ba phần tư cả lớp đã vượt qua kỳ thi.
Three-quarters of the class passed the exam.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây