分之
—
Gợi nhớ
Từ "分之" (fēnzhī) mang nghĩa "phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phần (dùng để biểu thị phân số, phần trăm)
Ví dụ (3)
三分之一的学生选择了这个答案。
Một phần ba học sinh chọn đáp án này.
One-third of the students chose this answer.
这项费用占预算的五分之一。
Chi phí này chiếm một phần năm ngân sách.
This expense accounts for one-fifth of the budget.
全班有四分之三的人通过了考试。
Ba phần tư cả lớp đã vượt qua kỳ thi.
Three-quarters of the class passed the exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây