充电
—
Gợi nhớ
Từ "充电" (chōngdiàn) mang nghĩa "sạc điện", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充电
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sạc điện
Ví dụ (3)
手机快没电了,需要充电。
Điện thoại sắp hết pin rồi, cần sạc điện.
The phone is almost out of battery and needs to be charged.
电动车晚上在楼下充电。
Xe điện buổi tối sạc dưới tầng.
The electric bike is charged downstairs at night.
休假也是给自己充电的方式。
Nghỉ phép cũng là một cách nạp lại năng lượng cho bản thân.
Taking a vacation is also a way to recharge yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây