ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
充电
chōngdiàn
sạc điện
Hán việt: sung điện
—

Gợi nhớ

Từ "充电" (chōngdiàn) mang nghĩa "sạc điện", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).

Thành phần cấu tạo

充电
chōngdiàn
sạc điện
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sạc điện
Ví dụ (3)
shǒujī手机kuài快méi没diàn电le了,xūyào需要chōngdiàn充电。
Điện thoại sắp hết pin rồi, cần sạc điện.
The phone is almost out of battery and needs to be charged.
diàndòngchē电动车wǎnshang晚上zài在lóuxià楼下chōngdiàn充电。
Xe điện buổi tối sạc dưới tầng.
The electric bike is charged downstairs at night.
xiūjià休假yě也shì是gěi给zìjǐ自己chōngdiàn充电de的fāngshì方式。
Nghỉ phép cũng là một cách nạp lại năng lượng cho bản thân.
Taking a vacation is also a way to recharge yourself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây