ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裁剪
cáijiǎn
Cắt vải
Hán việt: tài tiễn
—

Gợi nhớ

Từ "裁剪" (cáijiǎn) mang nghĩa "Cắt vải", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).

Thành phần cấu tạo

裁剪
cáijiǎn
Cắt vải
裁
cái • tài
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (phía dưới)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (bên trong)
剪
jiǎn • tiễn
Cắt
前
Chữ Tiền
trước, phía trước, trước đây / âm đọc (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cắt vải
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排cáijiǎn裁剪。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp cắt vải.
The workshop arranged fabric cutting today.
cáijiǎn裁剪qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi cắt vải phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before fabric cutting.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了cáijiǎn裁剪hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi cắt vải.
The supervisor checked the results after fabric cutting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây