裁剪
—
Gợi nhớ
Từ "裁剪" (cáijiǎn) mang nghĩa "Cắt vải", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裁剪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cắt vải
Ví dụ (3)
车间今天安排裁剪。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp cắt vải.
The workshop arranged fabric cutting today.
裁剪前要确认客户要求。
Trước khi cắt vải phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before fabric cutting.
主管检查了裁剪后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi cắt vải.
The supervisor checked the results after fabric cutting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây