替班
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "替班" (tìbān) mang nghĩa "Làm thay ca", kết hợp bởi 替 (tì - thế): "thay" + 班 (bān - ban): "lớp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 替班
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm thay ca
Ví dụ (5)
我今天生病了,你能帮我替班吗?
Hôm nay tôi bị ốm, bạn có thể làm thay ca cho tôi được không?
I'm sick today. Could you cover my shift for me?
他这个周末出差,所以让我替班。
Cuối tuần này anh ấy đi công tác, nên nhờ tôi làm thay ca.
He's on a business trip this weekend, so he asked me to cover his shift.
没有人替班,她只好继续工作。
Không có ai làm thay ca, cô ấy đành phải tiếp tục làm việc.
There was no one to cover her shift, so she had to keep working.
谢谢你昨天来给我替班。
Cảm ơn bạn hôm qua đã đến làm thay ca cho tôi.
Thank you for covering my shift yesterday.
如果你忙,我可以找别人替班。
Nếu bạn bận, tôi có thể tìm người khác làm thay ca.
If you're busy, I can ask someone else to cover my shift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây