医务
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "医务" (yīwù) mang nghĩa "công việc y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 医务
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công việc y tế
Ví dụ (5)
医务人员正在尽全力抢救病人。
Nhân viên y tế đang dốc toàn lực cấp cứu bệnh nhân.
Medical staff are doing everything they can to save the patient.
学校的医务室在教学楼的一层。
Phòng y tế của trường nằm ở tầng một của tòa nhà giảng dạy.
The school clinic is on the first floor of the teaching building.
我们应该尊重所有医务工作者的辛勤劳动。
Chúng ta nên tôn trọng lao động vất vả của tất cả các nhân viên y tế.
We should respect the hard work of all medical workers.
如果你有疑问,可以去医务科咨询。
Nếu bạn có thắc mắc, có thể đến phòng y vụ để được tư vấn.
If you have any questions, you can go to the medical office for advice.
他从事医务工作已经三十多年了。
Ông ấy đã làm công việc y tế được hơn ba mươi năm rồi.
He has been engaged in medical work for more than thirty years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây