无私
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无私" (wúsī) mang nghĩa "không tư lợi, vị tha", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 私 (sī - tư): "Riêng tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无私
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:không tư lợi, vị tha
Ví dụ (5)
父母对孩子的爱是无私的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô tư.
Parents' love for their children is selfless.
他的无私奉献精神值得我们学习。
Tinh thần cống hiến tận tâm của anh ấy đáng để chúng ta học tập.
His spirit of selfless dedication is worthy of our learning.
她是一个无私的人,总是乐于助人。
Cô ấy là một người không ích kỷ, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
She is a selfless person who is always willing to help others.
感谢您无私的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ tận tâm của ngài.
Thank you for your selfless help.
只有大公无私,才能得到大家的信任。
Chỉ có chí công vô tư mới có thể nhận được sự tin tưởng của mọi người.
Only by being completely impartial and selfless can one earn everyone's trust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây