禸
丨フ丨一丶
5
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình chiếc móng thú in hằn xuống nền đất ẩm sau khi bước qua để lại dấu vết, vết chân thú (禸).
Thành phần cấu tạo
禸
Vết chân, lốt chân
禸
Bộ Nhựu
Hình vết chân thú để lại trên đất
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:Vết chân, lốt chân
Ví dụ (5)
汉字“禸”的意思是野兽踩踏出的脚印。
Chữ Hán “禸” có nghĩa là vết chân do dã thú giẫm đạp tạo ra.
The Chinese character "禸" means the footprints left by a wild beast.
猎人顺着泥地上的禸,追踪到了猎物。
Người thợ săn men theo lốt chân trên nền bùn để truy dấu con mồi.
Following the tracks in the mud, the hunter tracked down his prey.
在古代文献中,“禸”常被用来指代动物的足迹。
Trong các tài liệu cổ, “禸” thường được dùng để chỉ lốt chân của động vật.
In ancient texts, "禸" was often used to refer to animal tracks.
仔细观察,你可以看到雪地上有一排浅浅的禸。
Quan sát kỹ, bạn có thể thấy một hàng vết chân mờ nhạt trên mặt tuyết.
If you look carefully, you can see a row of faint tracks in the snow.
“禸”作为汉字部首时,其字义通常与动物的脚印有关。
Khi “禸” đóng vai trò là bộ thủ chữ Hán, nghĩa của nó thường liên quan đến vết chân của động vật.
When used as a Chinese radical, "禸" usually carries a meaning related to animal footprints.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây