随机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "随机" (suíjī) mang nghĩa "ngẫu nhiên; tùy cơ ứng biến", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随机
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngẫu nhiên; tùy cơ ứng biến
Ví dụ (5)
计算机可以生成随机数。
Máy tính có thể tạo ra các số ngẫu nhiên.
Computers can generate random numbers.
老师随机点了一名学生回答问题。
Giáo viên đã gọi ngẫu nhiên một học sinh trả lời câu hỏi.
The teacher randomly called on a student to answer the question.
遇到突发情况,我们要学会随机应变。
Khi gặp tình huống bất ngờ, chúng ta phải học cách tùy cơ ứng biến.
When faced with unexpected situations, we should learn to adapt on the spot.
警察在路上进行随机检查。
Cảnh sát đang tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên trên đường.
The police are conducting random checks on the road.
我们的座位是系统随机分配的。
Chỗ ngồi của chúng tôi do hệ thống phân bổ ngẫu nhiên.
Our seats were assigned randomly by the system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây