私立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "私立" (sīlì) mang nghĩa "tư thục, tư lập", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私立
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tư thục, tư lập
Ví dụ (5)
他决定把孩子送到私立学校。
Anh ấy quyết định gửi con đến trường tư thục.
He decided to send his child to a private school.
这是一家非常有名的私立医院。
Đây là một bệnh viện tư lập rất nổi tiếng.
This is a very famous private hospital.
私立大学的学费通常比公立大学高。
Học phí của đại học tư thục thường cao hơn đại học công lập.
Tuition at private universities is usually higher than at public universities.
她在一所私立幼儿园当老师。
Cô ấy làm giáo viên tại một trường mầm non tư thục.
She works as a teacher at a private kindergarten.
政府加强了对私立教育机构的监管。
Chính phủ đã tăng cường giám sát các cơ sở giáo dục tư thục.
The government has strengthened its oversight of private educational institutions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây