手册
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "手册" (shǒucè) mang nghĩa "sổ tay, cẩm nang", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 手册
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ tay, cẩm nang
Ví dụ (5)
这是一本非常有用的员工手册。
Đây là một cuốn sổ tay nhân viên rất hữu ích.
This is a very useful employee handbook.
使用机器前,请仔细阅读说明手册。
Trước khi sử dụng máy, vui lòng đọc kỹ cẩm nang hướng dẫn.
Before using the machine, please read the instruction manual carefully.
旅游手册上介绍了很多著名的景点。
Trên cẩm nang du lịch có giới thiệu rất nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
The travel guide introduces many famous attractions.
每位新生都会收到一本学生手册。
Mỗi học sinh mới đều sẽ nhận được một cuốn sổ tay học sinh.
Every new student will receive a student handbook.
遇到问题时,你可以查阅这份技术手册。
Khi gặp vấn đề, bạn có thể tra cứu cuốn cẩm nang kỹ thuật này.
When you encounter a problem, you can consult this technical manual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây