社交
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "社交" (shèjiāo) mang nghĩa "giao tiếp xã hội, kết giao", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 交 (jiāo - giao): "giao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社交
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giao tiếp xã hội, kết giao
Ví dụ (5)
社交对他的心理健康很重要。
Giao tiếp xã hội rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của anh ấy.
Social interaction is very important to his mental health.
她喜欢通过社交软件结交新朋友。
Cô ấy thích kết bạn mới thông qua các phần mềm mạng xã hội.
She likes making new friends through social networking apps.
这本书教我们如何提高社交技巧。
Cuốn sách này dạy chúng ta cách nâng cao kỹ năng giao tiếp xã hội.
This book teaches us how to improve our social skills.
在这个晚会上,他展现了出色的社交能力。
Trong bữa tiệc tối nay, anh ấy đã thể hiện khả năng giao tiếp xã hội xuất sắc.
At this party, he demonstrated excellent social skills.
多参加社交活动有助于拓展人际关系。
Tham gia nhiều hoạt động xã hội có ích cho việc mở rộng các mối quan hệ.
Participating in more social activities helps expand your network of relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây