沙龙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沙龙" (shālóng) mang nghĩa "buổi tọa đàm/giao lưu, salon văn hóa", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 龙 (lóng - long): "con rồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沙龙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buổi tọa đàm/giao lưu, salon văn hóa
Ví dụ (5)
她每周都会举办一个文学沙龙。
Cô ấy tổ chức một salon văn học mỗi tuần.
She hosts a literary salon every week.
这个艺术沙龙吸引了很多著名的画家。
Salon nghệ thuật này đã thu hút rất nhiều họa sĩ nổi tiếng.
This art salon has attracted many famous painters.
我们在咖啡馆里举行了一次小型的学术沙龙。
Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp mặt học thuật quy mô nhỏ trong quán cà phê.
We held a small academic salon in the café.
参加这次科技沙龙让我受益匪浅。
Tham gia buổi salon công nghệ lần này khiến tôi học hỏi được rất nhiều.
Taking part in this technology salon benefited me greatly.
昨天晚上的思想沙龙讨论得非常激烈。
Buổi họp mặt tư tưởng tối qua đã diễn ra thảo luận rất sôi nổi.
Last night's intellectual salon featured a very intense discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây