朦胧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "朦胧" (ménglóng) mang nghĩa "mờ ảo, mơ hồ, lờ mờ", kết hợp bởi 朦 (méng - mông): "Mờ mịt" + 胧 (lóng - lung): "Mờ ảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朦: Ánh trăng đêm (月) bị màn sương mù che phủ (蒙) khiến cảnh vật trước mắt trở nên mờ mịt, không rõ ràng (朦). • Chữ 胧: Ánh trăng (月) ẩn hiện sau đám mây uốn lượn như con rồng (龙) tạo nên khung cảnh huyền ảo, mờ ảo (胧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 朦胧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mờ ảo, mơ hồ, lờ mờ
Ví dụ (5)
月色朦胧,树影婆娑。
Ánh trăng mờ ảo, bóng cây lay động.
The moonlight was hazy, and the shadows of the trees swayed gracefully.
泪眼朦胧中,我看不清他的脸。
Trong đôi mắt lờ mờ lệ, tôi không nhìn rõ khuôn mặt anh ấy.
Through my tear-blurred eyes, I couldn't see his face clearly.
刚醒来时,我的意识还有些朦胧。
Lúc vừa tỉnh dậy, ý thức của tôi vẫn còn chút mơ hồ.
When I had just woken up, my mind was still a little hazy.
清晨的湖面笼罩着一层朦胧的薄雾。
Mặt hồ lúc sáng sớm được bao phủ bởi một lớp sương mờ ảo.
A faint mist hung over the lake in the early morning.
这种朦胧的感情让我感到很困惑。
Thứ tình cảm mơ hồ này khiến tôi cảm thấy rất bối rối.
This vague feeling leaves me very confused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây