负有
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "负有" (fùyǒu) mang nghĩa "chịu (trách nhiệm), mang (nghĩa vụ)", kết hợp bởi 负 (fù - phụ): "mang" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 负有
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu (trách nhiệm), mang (nghĩa vụ)
Ví dụ (5)
每个人都对环境保护负有责任。
Mỗi người đều chịu trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Everyone bears responsibility for environmental protection.
父母对未成年的孩子负有抚养义务。
Cha mẹ mang nghĩa vụ nuôi dưỡng đối với con cái chưa vị thành niên.
Parents have the obligation to support their underage children.
这支部队负有保卫边疆的神圣使命。
Đội quân này mang sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ biên cương.
This troop has the sacred mission of defending the frontier.
作为队长,他对球队的胜负负有重任。
Là đội trưởng, anh ấy chịu trọng trách đối với sự thắng thua của đội bóng.
As captain, he bears a heavy responsibility for the team's success or failure.
肇事司机对这起交通事故负有全部责任。
Tài xế gây tai nạn chịu toàn bộ trách nhiệm đối với vụ tai nạn giao thông này.
The driver responsible for the accident bears full responsibility for this traffic accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây