多元
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "多元" (duōyuán) mang nghĩa "đa nguyên, đa dạng, nhiều chiều", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多元
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đa nguyên, đa dạng, nhiều chiều
Ví dụ (5)
这是一个多元文化的社会。
Đây là một xã hội văn hóa đa nguyên.
This is a multicultural society.
公司的业务正在向多元化发展。
Hoạt động kinh doanh của công ty đang phát triển theo hướng đa dạng hóa.
The company's business is developing in a more diversified direction.
我们应该用多元的视角来看待这个问题。
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này bằng góc nhìn nhiều chiều.
We should look at this issue from multiple perspectives.
现代社会的价值观越来越多元。
Hệ giá trị của xã hội hiện đại ngày càng trở nên đa dạng.
Values in modern society are becoming increasingly diverse.
学校采用多元评价体系来衡量学生的能力。
Nhà trường áp dụng hệ thống đánh giá đa chiều để đo lường năng lực của học sinh.
The school uses a multi-dimensional evaluation system to assess students' abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây