达标
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "达标" (dábiāo) nghĩa là "đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn", ghép bởi: 达 (dá): đạt được + 标 (biāo): dấu hiệu.
Thành phần cấu tạo
达标
đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn
辶
大
木
示
Hình ảnh:

Phân tích từ 达标
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đạt chuẩn, đạt tiêu chuẩn
Ví dụ (5)
产品的质量完全达标。
Chất lượng của sản phẩm hoàn toàn đạt chuẩn.
The product fully meets the required standards.
这家工厂的废气排放不达标。
Lượng khí thải của nhà máy này không đạt tiêu chuẩn.
This factory's exhaust emissions do not meet the required standards.
他的体能测试终于达标了。
Bài kiểm tra thể lực của anh ấy cuối cùng cũng đạt chuẩn rồi.
He finally passed the physical fitness test.
如果这个月业绩达标,大家都有奖金。
Nếu thành tích tháng này đạt tiêu chuẩn, mọi người đều sẽ có tiền thưởng.
If this month's performance meets the target, everyone will get a bonus.
只有各项指标都达标,才能获得认证。
Chỉ khi các chỉ số đều đạt chuẩn, mới có thể nhận được giấy chứng nhận.
Certification can only be granted if all the indicators meet the standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây