军队
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "军队" (jūnduì) mang nghĩa "quân đội", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 军队
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân đội, binh đội, bộ đội.
Ví dụ (5)
他高中毕业后就加入了军队。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy đã gia nhập quân đội.
He joined the army right after graduating from high school.
这支军队有着优良的传统。
Đội quân này có truyền thống rất tốt đẹp.
This army has a fine tradition.
军队必须服从命令。
Quân đội bắt buộc phải phục tùng mệnh lệnh.
The army must obey orders.
国家正在致力于建设现代化军队。
Nhà nước đang nỗ lực xây dựng quân đội hiện đại hóa.
The country is working to build a modernized military.
抗洪救灾中,军队发挥了重要作用。
Trong việc chống lũ cứu nạn, quân đội đã phát huy vai trò quan trọng.
The military played an important role in flood control and disaster relief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây