颈椎
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "颈椎" (jǐngzhuī) nghĩa là "đốt sống cổ", ghép bởi: 颈 (jǐng / gěng): cổ + 椎 (zhuī / chuí): đốt sống.
Thành phần cấu tạo
颈椎
đốt sống cổ
𢀖
页
木
隹
Hình ảnh:

Phân tích từ 颈椎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đốt sống cổ, xương cổ.
Ví dụ (5)
长期低头看手机很容易得颈椎病。
Cúi đầu xem điện thoại trong thời gian dài rất dễ mắc bệnh thoái hóa đốt sống cổ.
Looking down at your phone for long periods can easily lead to cervical spondylosis.
为了保护颈椎,我们要保持正确的坐姿。
Để bảo vệ đốt sống cổ, chúng ta phải giữ tư thế ngồi đúng.
To protect our cervical spine, we should maintain proper sitting posture.
他经常感到颈椎疼痛,不得不去做按摩。
Anh ấy thường xuyên cảm thấy đau đốt sống cổ, buộc phải đi mát-xa.
He often feels pain in his cervical spine and has to get massages.
这种枕头设计得很好,能有效支撑颈椎。
Loại gối này được thiết kế rất tốt, có thể nâng đỡ đốt sống cổ hiệu quả.
This pillow is well designed and can effectively support the cervical spine.
医生建议他做一些颈椎保健操。
Bác sĩ khuyên anh ấy tập một số bài tập bảo vệ đốt sống cổ.
The doctor advised him to do some exercises to care for his cervical spine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây