ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
场所
chǎngsuǒ
nơi, chỗ, địa điểm, trường sở (thường là nơi công cộng hoặc tổ chức sự kiện).
Hán việt: trường sở
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "场所" (chǎngsuǒ) mang nghĩa "nơi chốn", kết hợp bởi 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).

Thành phần cấu tạo

场所
chǎngsuǒ
nơi chốn
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nơi, chỗ, địa điểm, trường sở (thường là nơi công cộng hoặc tổ chức sự kiện).
Ví dụ (5)
gōnggòngchǎngsuǒ公共场所qǐngwù请勿xīyān吸烟。
Vui lòng không hút thuốc ở nơi công cộng.
No smoking in public places.
zhè这shì是yí一gè个shìhé适合jǔbàn举办hūnlǐ婚礼de的chǎngsuǒ场所。
Đây là một địa điểm thích hợp để tổ chức hôn lễ.
This is a suitable venue for holding a wedding.
jǐngfāng警方tūjī突击jiǎnchá检查le了zhè这jiā家yúlè娱乐chǎngsuǒ场所。
Cảnh sát đã kiểm tra đột xuất tụ điểm giải trí này.
The police carried out a surprise inspection of this entertainment venue.
wǒmen我们yào要àihù爱护gōnggòngchǎngsuǒ公共场所de的shèshī设施。
Chúng ta phải giữ gìn cơ sở vật chất ở nơi công cộng.
We should take good care of the facilities in public places.
zhè这zhǒng种zhèngshì正式chǎngsuǒ场所,chuān穿zhe着yào要détǐ得体。
Ở những nơi trang trọng thế này, ăn mặc phải chỉnh tề (đắc thể).
In a formal setting like this, one should dress appropriately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây