ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
俘虏
fúlǔ
tù binh, người bị bắt, bắt làm tù binh, chinh phục (nghĩa bóng).
Hán việt: phu lỗ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "俘虏" (fúlǔ) mang nghĩa "tù binh", kết hợp bởi 俘 (fú - phu): "bắt làm tù binh" + 虏 (lǔ - lỗ): "tù binh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俘: Kẻ địch (亻) trên chiến trường bị bàn tay quân sĩ tóm chặt (孚) đem về doanh trại giam giữ gọi là tù binh, bắt giữ (俘). • Chữ 虏: Dùng sức mạnh (力) dũng mãnh như chúa sơn lâm (虍) để khống chế và bắt giữ kẻ địch làm tù binh (虏).

Thành phần cấu tạo

俘虏
fúlǔ
tù binh
俘
fú • phu
bắt làm tù binh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
虏
lǔ • lỗ
tù binh
虍
Bộ Hô
Vằn hổ (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:tù binh, người bị bắt, bắt làm tù binh, chinh phục (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要yōudài优待fúlǔ俘虏,bù不néng能nüèdài虐待tāmen他们。
Chúng ta phải đối xử tốt với tù binh, không được ngược đãi họ.
We must treat prisoners of war well and must not abuse them.
zài在zhè这chǎng场zhànyì战役zhōng中,wǒ我jūn军fúlǔ俘虏le了dàliàng大量díjūn敌军。
Trong chiến dịch này, quân ta đã bắt giữ (làm tù binh) một lượng lớn quân địch.
In this campaign, our army captured a large number of enemy soldiers.
hépíng和平xiéyì协议qiāndìng签订hòu后,shuāngfāng双方hùxiāng互相shìfàng释放le了fúlǔ俘虏。
Sau khi hiệp định hòa bình được ký kết, hai bên đã trao trả tù binh cho nhau.
The two sides exchanged prisoners of war.
tā他níng宁sǐ死yě也bú不yuàn愿zuò做dírén敌人de的fúlǔ俘虏。
Anh ấy thà chết cũng không muốn làm tù binh của kẻ địch.
He would rather die than become the enemy's prisoner.
tā她de的gēshēng歌声fúlǔ俘虏le了suǒyǒu所有guānzhòng观众de的xīn心。
Giọng hát của cô ấy đã chinh phục (bắt giữ) trái tim của tất cả khán giả.
Her singing captivated the hearts of everyone in the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây