ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰雹
bīngbáo
mưa đá, cục mưa đá.
Hán việt: băng bạc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "冰雹" (bīngbáo) mang nghĩa "mưa đá", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 雹 (báo - bạc): "mưa đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 雹: Hơi nước trong cơn mưa dông (雨) gặp khí lạnh trên cao kết bọc lại (包) thành từng viên băng rơi lộp bộp xuống mái nhà, chính là mưa đá (雹).

Thành phần cấu tạo

冰雹
bīngbáo
mưa đá
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
雹
báo • bạc
mưa đá
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa dông từ trên trời
包
Chữ Bao
Kết bọc lại thành viên đá tròn

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mưa đá, cục mưa đá.
Ví dụ (5)
zuótiān昨天wǎnshang晚上xià下le了yì一chǎng场dà大bīngbáo冰雹。
Tối qua đã có một trận mưa đá lớn.
There was a heavy hailstorm last night.
nóngzuòwù农作物bèi被bīngbáo冰雹dǎ打huài坏le了。
Hoa màu bị mưa đá làm hỏng rồi.
The crops were damaged by hail.
yǒu有de的bīngbáo冰雹xiàng像jīdàn鸡蛋yíyàng一样dà大。
Có những cục mưa đá to như quả trứng gà.
Some of the hailstones were as big as eggs.
chē车dǐng顶bèi被bīngbáo冰雹zá砸chū出le了hǎo好jǐ几gè个kēng坑。
Nóc xe bị mưa đá rơi trúng tạo thành mấy cái hố lõm.
The hail dented the car roof in several places.
qìxiàngtái气象台fābù发布le了bīngbáo冰雹chéng橙sè色yùjǐng预警。
Đài khí tượng đã phát cảnh báo màu cam về mưa đá.
The meteorological station issued an orange hail warning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây