预料
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "预料" (yùliào) mang nghĩa "dự liệu", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预料
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dự liệu, đoán trước, lường trước, dự tính; sự dự đoán.
Ví dụ (5)
这件事完全出乎我的预料。
Việc này hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của tôi.
This matter was completely beyond my expectations.
果然不出所料,他迟到了。
Quả nhiên không ngoài dự đoán, anh ta đã đến muộn.
Sure enough, just as expected, he was late.
专家预料今年的经济将会复苏。
Chuyên gia dự đoán kinh tế năm nay sẽ phục hồi.
Experts predict that the economy will recover this year.
未来的发展很难预料。
Sự phát triển trong tương lai rất khó lường trước.
Future developments are hard to predict.
我们早就预料到了可能会有这种结果。
Chúng tôi đã sớm dự liệu được có thể sẽ có kết quả như thế này.
We had long expected that this kind of outcome might happen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây