揍
一丨一一一一ノ丶一一ノ丶
12
HSK 6
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) vung lên dồn dập theo nhịp nhanh mạnh (奏) giáng xuống đối phương, mang nghĩa đánh, đấm (揍).
Thành phần cấu tạo
揍
đánh, đấm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
奏
Tấu
Tấu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh, nện, đấm, tẩn (khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
你要是再胡说,小心我揍你!
Mày mà còn nói linh tinh nữa thì coi chừng tao đánh mày đấy!
If you keep talking nonsense, watch out or I'll beat you up!
那流氓被大家狠狠地揍了一顿。
Tên lưu manh đó đã bị mọi người tẩn cho một trận nhớ đời.
That thug got a vicious beating from everyone.
小时候我太调皮,经常挨揍。
Hồi nhỏ tôi nghịch quá, thường xuyên bị ăn đòn.
When I was little, I was so naughty that I often got spanked.
他看那个小偷不顺眼,冲上去就想揍他。
Anh ấy nhìn tên trộm đó ngứa mắt, lao lên định đấm cho hắn một trận.
He didn't like the look of that thief and rushed over, wanting to beat him up.
看你这一脸欠揍的样子。
Nhìn cái mặt gợi đòn (đáng ghét) của cậu kìa.
Look at that punchable face of yours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây