旗袍
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "旗袍" (qípáo) mang nghĩa "áo sườn xám", kết hợp bởi 旗 (qí - kỳ): "Cờ" + 袍 (páo - bào): "áo choàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗). • Chữ 袍: Tấm y phục (衤) rộng dài bao bọc (包) kín cả tấm thân người mặc từ vai xuống chân là chiếc áo bào, áo choàng (袍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旗袍
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xường xám, sườn xám, áo dài Thượng Hải.
Ví dụ (5)
她在婚礼上穿了一件红色的旗袍。
Cô ấy đã mặc một chiếc xường xám màu đỏ trong lễ cưới.
She wore a red qipao at the wedding.
旗袍能很好地展现东方女性的身材美。
Sườn xám có thể tôn lên rất tốt vẻ đẹp hình thể của phụ nữ phương Đông.
A qipao beautifully accentuates the figure of Eastern women.
这是上海著名的旗袍定制店。
Đây là tiệm may đo sườn xám nổi tiếng ở Thượng Hải.
This is a famous qipao tailor shop in Shanghai.
这件丝绸旗袍是手工刺绣的。
Chiếc xường xám lụa này được thêu thủ công.
This silk qipao is hand-embroidered.
改良式的旗袍现在也很受年轻人欢迎。
Sườn xám kiểu cách tân hiện nay cũng rất được giới trẻ yêu thích.
Modernized qipaos are also very popular among young people nowadays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây