皮革
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "皮革" (pígé) mang nghĩa "da thuộc", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 革 (gé - cách): "Da thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 皮革
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:da thuộc, đồ da, da (vật liệu).
Ví dụ (5)
这件夹克是用优质皮革制成的。
Chiếc áo khoác này được làm từ da thuộc chất lượng cao.
This jacket is made of high-quality leather.
我不喜欢这种人造皮革的味道。
Tôi không thích cái mùi của loại da nhân tạo này.
I don't like the smell of this synthetic leather.
这家工厂主要生产各种皮革制品。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất các loại sản phẩm đồ da.
This factory mainly produces various leather goods.
皮革沙发虽然贵,但是很耐用。
Sofa da tuy đắt nhưng rất bền.
Although leather sofas are expensive, they are very durable.
请问怎么保养皮革皮鞋?
Xin hỏi bảo dưỡng giày da như thế nào?
May I ask how to care for leather shoes?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây