徘徊
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "徘徊" (páihuái) mang nghĩa "do dự", kết hợp bởi 徘 (pái - bồi): "đi lại" + 徊 (huái - hồi): "đi quanh quẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徘: Đôi bàn chân bước đi (彳) nhưng lòng còn phân vân tiến thoái theo hai hướng ngược nhau (非) nên cứ đi lại, lảng vảng mãi chưa về (徘). • Chữ 徊: Đôi chân bước đi (彳) cứ quay vòng trở lại (回) một chỗ mãi không nỡ rời xa là dáng vẻ do dự, đi quanh quẩn (徊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 徘徊
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi đi lại lại, quanh quẩn, lảng vảng, do dự, dao động, dậm chân tại chỗ.
Ví dụ (5)
他焦急地在手术室门外徘徊。
Anh ấy lo lắng đi đi lại lại bên ngoài phòng phẫu thuật.
He paced anxiously outside the operating room.
这只鸟在天空中徘徊,似乎在寻找猎物。
Con chim này chao lượn (quanh quẩn) trên bầu trời, dường như đang tìm kiếm con mồi.
The bird was circling in the sky, seemingly searching for prey.
他在人生的十字路口徘徊,不知道该往哪走。
Anh ấy đang do dự đứng trước ngã tư đường đời, không biết nên đi về hướng nào.
He was wavering at a crossroads in life, unsure which way to go.
最近股票市场一直在低位徘徊。
Gần đây thị trường cổ phiếu cứ dao động quanh quẩn ở mức thấp.
Recently, the stock market has been hovering at a low level.
那个影子一直在老房子附近徘徊。
Cái bóng đó cứ lảng vảng mãi ở gần ngôi nhà cũ.
That shadow had been lingering around the old house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây