美术
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "美术" (měishù) mang nghĩa "mỹ thuật", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美术
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mỹ thuật, hội họa, nghệ thuật tạo hình.
Ví dụ (5)
他从小就对美术很感兴趣。
Từ nhỏ cậu ấy đã rất hứng thú với mỹ thuật.
He has been very interested in art since childhood.
这周末我们要去参观美术馆。
Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi tham quan bảo tàng mỹ thuật.
We are going to visit an art museum this weekend.
他在大学里学的是美术设计专业。
Ở đại học anh ấy học chuyên ngành thiết kế mỹ thuật.
He majored in art and design at university.
这幅画具有很高的美术价值。
Bức tranh này có giá trị mỹ thuật rất cao.
This painting has high artistic value.
老师正在给学生们上美术课。
Giáo viên đang dạy môn mỹ thuật cho các học sinh.
The teacher is giving the students an art lesson.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây