内科
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "内科" (nèikē) mang nghĩa "khoa nội", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内科
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội khoa, khoa nội.
Ví dụ (5)
我不舒服,要去挂个内科号。
Tôi thấy không khỏe, muốn đi đăng ký khám khoa nội.
I don't feel well, so I need to register for an internal medicine appointment.
这种病属于内科,不需要动手术。
Bệnh này thuộc về nội khoa, không cần phải phẫu thuật.
This illness falls under internal medicine and does not require surgery.
他是这家医院著名的内科医生。
Ông ấy là bác sĩ nội khoa nổi tiếng của bệnh viện này.
He is a well-known internal medicine doctor at this hospital.
内科病房在三楼。
Phòng bệnh khoa nội nằm ở tầng 3.
The internal medicine ward is on the third floor.
感冒发烧一般看内科。
Cảm cúm sốt sắng thường khám ở khoa nội.
For a cold or fever, people usually go to the internal medicine department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây