ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
猴子
hóuzi
con khỉ.
Hán việt: hầu tử
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "猴子" (hóuzi) mang nghĩa "con khỉ", kết hợp bởi 猴 (hóu - hầu): "con khỉ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猴: Loài thú bốn chân (犭) lanh lợi, tinh khôn biết bắt chước dáng người bắn cung (侯) chính là con khỉ (猴). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

猴子
hóuzi
con khỉ
猴
hóu • hầu
con khỉ
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
侯
Hầu
Hình người bắn cung / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con khỉ.
Ví dụ (5)
dòngwùyuán动物园lǐ里de的hóuzi猴子fēicháng非常huópō活泼。
Những chú khỉ trong sở thú vô cùng hoạt bát.
The monkeys in the zoo are very lively.
nà那zhī只xiǎohóuzi小猴子zhèngzài正在shù树shàng上chī吃xiāngjiāo香蕉。
Chú khỉ con kia đang ăn chuối ở trên cây.
That little monkey is eating a banana in the tree.
zhè这yě也zhǐshì只是shā杀jī鸡gěi给hóu猴kàn看bàle罢了。
Đây cũng chỉ là giết gà dọa khỉ mà thôi.
This is just a case of killing the chicken to warn the monkey.
zhè这háizi孩子xiàng像hóuzi猴子yíyàng一样tiáopí调皮。
Đứa trẻ này nghịch ngợm như một con khỉ.
This child is as mischievous as a monkey.
chuánshuō传说zhōng中,rén人shì是yóu由hóuzi猴子jìnhuà进化ér而lái来de的。
Trong truyền thuyết (và khoa học), con người là do loài khỉ tiến hóa thành.
According to legend, humans evolved from monkeys.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây