ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全部
quánbù
toàn bộ, tất cả, hết thảy.
Hán việt: toàn bộ
HSK4
—

Gợi nhớ

Từ "全部" (quánbù) mang nghĩa "toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).

Thành phần cấu tạo

全部
quánbù
toàn bộ
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:toàn bộ, tất cả, hết thảy.
Ví dụ (5)
quánbù全部fèiyòng费用yóu由wǒ我lái来zhīfù支付。
Toàn bộ chi phí sẽ do tôi chi trả.
I will pay all the expenses.
zhè这jiù就shì是wǒ我zhīdào知道de的quánbù全部。
Đây là tất cả những gì tôi biết.
This is all I know.
tóngxuémen同学们quánbù全部dōu都lái来le了ma吗?
Các bạn học sinh đã đến đông đủ (tất cả) chưa?
Have all the students come?
tā他bǎ把quánbù全部jīnglì精力dōu都tóurù投入dào到gōngzuò工作zhōng中。
Anh ấy đã dồn toàn bộ sức lực vào công việc.
He devoted all his energy to his work.
zhè这bú不shì是gùshì故事de的quánbù全部。
Đây không phải là toàn bộ câu chuyện.
This is not the whole story.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây