胳膊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "胳膊" (gēbo) mang nghĩa "cánh tay", kết hợp bởi 胳 (gē - cách): "Cánh tay" + 膊 (bó - bác): "Cánh tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胳: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) giúp mỗi người (各) vươn ra làm việc riêng của mình chính là cánh tay (胳). • Chữ 膊: Phần cơ bắp thịt da (月) mở rộng (尃) nối từ bả vai xuống bàn tay để nâng đỡ mọi vật nặng chính là cánh tay, bờ vai (膊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胳膊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cánh tay.
Ví dụ (5)
他不小心摔断了胳膊。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã gãy tay.
He accidentally broke his arm.
那个人的胳膊很有力气。
Cánh tay của người đó rất có lực.
That person's arms are very strong.
快把胳膊伸出来让我看看。
Mau chìa cánh tay ra để tôi xem nào.
Quick, stick out your arm and let me take a look.
我的胳膊有点儿疼。
Cánh tay của tôi hơi đau.
My arm hurts a little.
她挽着男朋友的胳膊。
Cô ấy khoác tay bạn trai.
She was holding her boyfriend's arm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây