鲈
ノフ丨フ一丨一一丨一フ一ノ
13
—
Gợi nhớ
Loài cá quý (鱼) có vảy sáng bạc được đem vào lò bếp (卢) chế biến thành món ngon nổi tiếng, đó là con cá vược (鲈).
Thành phần cấu tạo
鲈
Cá vược (dùng trong 鲈鱼)
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
卢
Giản thể từ 盧
Hình lò nấu bằng đất (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cá vược (dùng trong 鲈鱼)
Ví dụ (3)
清蒸鲈鱼是经典的粤菜。
Cá vược hấp kiệu là món ăn Quảng Đông kinh điển.
Steamed sea bass is a classic Cantonese dish.
钓鱼爱好者在江边钓到了一条大鲈鱼。
Người thích câu cá bên bờ sông câu được một con cá vược lớn.
The fishing enthusiast caught a big bass by the river.
鲈鱼肉质鲜嫩,刺很少。
Thịt cá vược tươi mềm, rất ít xương.
Perch meat is tender with very few bones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây