ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剁
duò
Băm / Chặt
Hán việt: đọa
ノフ一丨ノ丶丨丨
8
—

Gợi nhớ

Cầm lưỡi dao sắc (刂) giơ lên bổ xuống liên hồi như những cánh hoa rơi (朵) để băm nhỏ, chặt thịt trên thớt (剁).

Thành phần cấu tạo

剁
duò
Băm / Chặt
朵
Chữ Đoá
hoa, vành tai / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Băm / Chặt
Ví dụ (3)
chúshī厨师zài在mùbǎn木板shàng上duò剁ròuxiàn肉馅。
Đầu bếp đang băm nhân thịt trên thớt gỗ.
The chef is chopping minced meat on the wooden board.
bǎ把làjiāo辣椒duòsuì剁碎le了zuò做jiàngliào酱料。
Băm nhuyễn ớt làm nước sốt.
Chop the chili peppers finely to make sauce.
māma妈妈zài在chúfáng厨房duò剁páigǔ排骨。
Mẹ đang chặt sườn ở trong bếp.
Mom is chopping ribs in the kitchen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây