皙
一丨ノ丶ノ丨一丨ノ丶フ一一
13
—
Gợi nhớ
Làn da được phân tách rõ ràng (析) như thớ gỗ sạch và mang sắc trắng tinh khôi (白), miêu tả nước da trắng trẻo, sáng sủa (皙).
Thành phần cấu tạo
皙
Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
析
Chữ Tích
Phân tích / âm đọc (phía trên)
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (phía dưới)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
Ví dụ (3)
她的皮肤白皙,长相十分甜美。
Làn da của cô ấy trắng trẻo, diện mạo vô cùng ngọt ngào.
Her skin is fair, appearance is very sweet.
白皙的脸色透着健康的红润。
Sắc mặt trắng trẻo ánh lên vẻ hồng hào khỏe mạnh.
Fair complexion reveals healthy flush.
称赞她拥有白皙细腻的肌肤。
Khen ngợi cô ấy sở hữu làn da trắng trẻo mịn màng.
Praise her for having fair and delicate skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây