蜗
丨フ一丨一丶丨フ一丨フノ丶
13
—
Gợi nhớ
Loài vật thân mềm (虫) mang chiếc vỏ xoắn tròn như cái miệng (呙) bò chậm chạp trên lá cây sau cơn mưa, đó là con ốc sên (蜗).
Thành phần cấu tạo
蜗
con ốc sên (thành tố trong 蜗牛, 蜗居)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con ốc sên (thành tố trong 蜗牛, 蜗居)
Ví dụ (3)
小蜗牛背着壳缓慢地爬行。
Chú ốc sên nhỏ cõng chiếc vỏ chậm chạp bò đi.
Little snail carried shell crawling slowly.
城市里的年轻人称自己的小房子为“蜗居”。
Người trẻ ở thành phố gọi căn nhà nhỏ hẹp của mình là “nhà ốc sên” (con ốc sên).
Young people call small flat 'snail house'.
蜗牛留下了银白色的痕迹。
Ốc sên để lại vệt vết màu trắng bạc.
Snail left a silver-white trail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây